Trang web cá cược skin CSGO
CSGOFAST
Quay lại

CZ75

1
.
20
Vault
CZ75
+
1
.
20
Vault
CZ75
+
2
.
40
Vault
CZ75
+
3
.
60
Vault
CZ75
+
4
.
80
Vault
CZ75
1
Enter
Or
R
Mở hòm
1
...
5
Số lượng hòm
S
Bán vật phẩm
F
Tăng tốc
Nội dung hộp
Lợi nhuận tiềm năng:
291
.
13
CZ75-Auto

Victoria

CZ75-Auto

104
.
87
-
291
.
13
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
291
.
13
0.029%FN
104
.
87
0.028%
CZ75-Auto

Emerald Quartz

CZ75-Auto

81
.
20
-
108
.
01
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
108
.
01
0.028%WW
91
.
28
0.028%FT
82
.
10
0.028%MW
81
.
20
0.028%
CZ75-Auto

Yellow Jacket

CZ75-Auto

4
.
22
-
48
.
21
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
48
.
21
0.028%FN
19
.
96
0.028%ST | MW
15
.
72
0.028%ST | FT
10
.
44
0.028%MW
9
.
39
0.028%ST | WW
8
.
38
0.028%ST | BS
8
.
12
0.028%FT
4
.
43
0.027%WW
4
.
22
0.027%
CZ75-Auto

Emerald

CZ75-Auto

26
.
75
-
47
.
76
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
47
.
76
0.028%FN
26
.
75
0.028%
CZ75-Auto

Poison Dart

CZ75-Auto

2
.
77
-
44
.
81
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
44
.
81
0.028%FN
11
.
87
0.028%BS
8
.
88
0.028%ST | MW
6
.
20
0.028%MW
3
.
71
0.027%FT
2
.
77
0.027%
CZ75-Auto

Xiangliu

CZ75-Auto

12
.
17
-
29
.
41
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
29
.
41
0.028%ST | WW
26
.
58
0.028%ST | MW
24
.
11
0.028%ST | BS
22
.
38
0.028%ST | FT
20
.
95
0.028%FN
16
.
17
0.028%MW
12
.
84
0.028%FT
12
.
59
0.028%WW
12
.
22
0.028%BS
12
.
17
0.028%
CZ75-Auto

The Fuchsia Is Now

CZ75-Auto

15
.
68
-
29
.
17
Sự mòn Giá Tỷ lệ WW
29
.
17
0.028%FT
15
.
68
0.028%
CZ75-Auto

Syndicate

CZ75-Auto

4
.
92
-
13
.
59
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
13
.
59
0.028%MW
7
.
04
0.028%WW
5
.
80
0.028%BS
5
.
31
0.028%FT
4
.
92
0.028%
CZ75-Auto

Eco

CZ75-Auto

0
.
68
-
13
.
15
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
13
.
15
0.028%ST | FN
10
.
78
0.028%MW
6
.
05
0.028%ST | MW
4
.
12
0.027%ST | FT
1
.
84
0.027%ST | WW
1
.
24
0.014%ST | BS
1
.
23
0.027%FT
0
.
95
12.36%WW
0
.
68
12.15%
CZ75-Auto

Nitro

CZ75-Auto

6
.
34
-
12
.
13
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
12
.
13
0.028%FT
6
.
34
0.028%
CZ75-Auto

Pole Position

CZ75-Auto

1
.
33
-
6
.
73
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
6
.
73
0.028%ST | MW
3
.
79
0.027%FN
3
.
76
0.027%ST | WW
1
.
70
0.027%ST | FT
1
.
38
0.014%ST | BS
1
.
33
0.014%
CZ75-Auto

Red Astor

CZ75-Auto

1
.
30
-
6
.
55
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
6
.
55
0.028%FN
3
.
05
0.027%ST | MW
2
.
11
0.027%MW
1
.
54
0.027%FT
1
.
30
0.014%ST | FT
1
.
30
0.014%
CZ75-Auto

Tacticat

CZ75-Auto

1
.
12
-
4
.
96
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
4
.
96
0.028%FN
2
.
96
0.027%ST | MW
2
.
22
0.027%MW
1
.
45
0.027%ST | WW
1
.
41
0.027%ST | BS
1
.
29
0.027%WW
1
.
18
0.014%ST | FT
1
.
12
0.014%
CZ75-Auto

Vendetta

CZ75-Auto

0
.
79
-
3
.
74
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
3
.
74
0.027%ST | MW
1
.
64
0.027%MW
1
.
63
0.027%ST | FT
0
.
87
6.14%FT
0
.
79
6.14%
CZ75-Auto

Circaetus

CZ75-Auto

0
.
32
-
2
.
15
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
2
.
15
0.027%FN
0
.
88
12.36%ST | WW
0
.
32
12.24%
CZ75-Auto

Distressed

CZ75-Auto

0
.
29
-
1
.
48
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
1
.
48
0.014%FN
0
.
72
12.3%ST | MW
0
.
29
12.36%
CZ75-Auto

Polymer

CZ75-Auto

0
.
41
-
1
.
31
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
1
.
31
0.027%MW
1
.
07
0.027%ST | WW
0
.
41
11.97%